TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapioca

danh từ giống đực (m)
/ta.pjɔ.ka/ giọng máy của trình duyệt

tapioca nghĩa là bột sắn hột, canh bột sắn.

Nghĩa của tapioca

Danh từ · giống đực

  1. Bột sắn hột.
  2. Canh bột sắn.

Dạng từ của tapioca

Đi với mạo từ: un tapioca · le tapioca

Số nhiềutapiocas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tapioca

Câu hỏi thường gặp

tapioca nghĩa là gì?

tapioca (danh từ) nghĩa là bột sắn hột, canh bột sắn.

tapioca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapioca (giọng Pháp chuẩn): /ta.pjɔ.ka/.

tapioca là giống đực hay giống cái?

tapioca là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.