tapioca
danh từ giống đực (m)
/ta.pjɔ.ka/ giọng máy của trình duyệt
tapioca nghĩa là bột sắn hột, canh bột sắn.
Nghĩa của tapioca
Danh từ · giống đực
- Bột sắn hột.
- Canh bột sắn.
Dạng từ của tapioca
Đi với mạo từ: un tapioca · le tapioca
| Số nhiều | tapiocas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tapioca
Câu hỏi thường gặp
tapioca nghĩa là gì?
tapioca (danh từ) nghĩa là bột sắn hột, canh bột sắn.
tapioca phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapioca (giọng Pháp chuẩn): /ta.pjɔ.ka/.
tapioca là giống đực hay giống cái?
tapioca là danh từ giống đực (dùng với un, le).