TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédé

danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pe.de/ giọng máy của trình duyệt

pédé nghĩa là Viết tắt của pédéraste.

Nghĩa của pédé

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Viết tắt của pédéraste.

Dạng từ của pédé

Đi với mạo từ: un pédé · le pédé

Số nhiềupédés
Giống cáipédée
Giống cái số nhiềupédées

Họ từ của pédé

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fag, poof, queer (male homosexual); groomer
  • Tính từ synonym of pédalé (“pedate”)

Câu hỏi thường gặp

pédé nghĩa là gì?

pédé (danh từ) nghĩa là Viết tắt của pédéraste.

pédé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédé (giọng Pháp chuẩn): /pe.de/.

pédé là giống đực hay giống cái?

pédé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.