TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

An ủi tiếng Pháp là gì?

"an ủi" trong tiếng Pháp là consoler (ngoại động từ), réconforter (ngoại động từ), réconfortant (tính từ).

consoler Ngoại động từ

/kɔ̃.sɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: An ủi (ai).

  • Tom consola Marie. Tom an ủi Mary.
  • Tom consolait Marie. Tom an ủi Mary.

Xem đầy đủ từ "consoler": giống, cách chia, thành ngữ →

réconforter Ngoại động từ

/ʁe.kɔ̃.fɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: An ủi, làm vững lòng.

  • Réconforter un ami affligé an ủi người bạn đau khổ

Xem đầy đủ từ "réconforter": giống, cách chia, thành ngữ →

réconfortant Tính từ

/ʁe.kɔ̃.fɔʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: An ủi, làm vững lòng.

  • Paroles réconfortantes những lời nói làm vững lòng

Xem đầy đủ từ "réconfortant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "an ủi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

An ủi tiếng Pháp là gì?

"an ủi" trong tiếng Pháp là consoler (ngoại động từ), réconforter (ngoại động từ), réconfortant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.