An ủi tiếng Pháp là gì?
"an ủi" trong tiếng Pháp là consoler (ngoại động từ), réconforter (ngoại động từ), réconfortant (tính từ).
consoler Ngoại động từ
/kɔ̃.sɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An ủi (ai).
- Tom consola Marie. Tom an ủi Mary.
- Tom consolait Marie. Tom an ủi Mary.
réconforter Ngoại động từ
/ʁe.kɔ̃.fɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An ủi, làm vững lòng.
- Réconforter un ami affligé an ủi người bạn đau khổ
réconfortant Tính từ
/ʁe.kɔ̃.fɔʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An ủi, làm vững lòng.
- Paroles réconfortantes những lời nói làm vững lòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "an ủi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- consolantTính từ · An ủi
- soulagerNgoại động từ · An ủi
- allégerNgoại động từ · Làm dịu bớt; an ủi
- bercerNgoại động từ · An ủi, làm dịu
- soulagementDanh từ · Sự khuây khỏa, sự an ủi
- réconfortDanh từ · Điều an ủi, điều làm vững lòng, trợ lực
- consolationDanh từ · Sự an ủi, nguồn an ủi
- allégeanceDanh từ · Điều an ủi
- baumeDanh từ · Niềm an ủi
- consolateurDanh từ · Người an ủi
- allégementDanh từ · Điều an ủi
- dictameDanh từ · Sự an ủi; thuốc dịu đau
Câu hỏi thường gặp
An ủi tiếng Pháp là gì?
"an ủi" trong tiếng Pháp là consoler (ngoại động từ), réconforter (ngoại động từ), réconfortant (tính từ).