réconfort
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.kɔ̃.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
réconfort nghĩa là điều an ủi, điều làm vững lòng.
Nghĩa của réconfort
Danh từ · giống đực
- Điều an ủi, điều làm vững lòng, trợ lực.
- Un réconfort moralmột trợ lực về tinh thần
Dạng từ của réconfort
Đi với mạo từ: un réconfort · le réconfort
| Số nhiều | réconforts |
Họ từ của réconfort
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comfort, solace; reassurance
Câu hỏi thường gặp
réconfort nghĩa là gì?
réconfort (danh từ) nghĩa là điều an ủi, điều làm vững lòng.
réconfort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réconfort (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɔ̃.fɔʁ/.
réconfort là giống đực hay giống cái?
réconfort là danh từ giống đực (dùng với un, le).