dictame
danh từ giống đực (m)
/dik.tam/ giọng máy của trình duyệt
dictame nghĩa là cây bạch tiến, sự an ủi, thuốc dịu đau.
Nghĩa của dictame
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây bạch tiến.
- Nghĩa bóng, thơ ca Sự an ủi; thuốc dịu đau.
- Les paroles de l'amitié sont un puissant dictame pour le cœurlời hữu nghị là thuốc mạnh mẽ làm dịu vết thương lòng
Dạng từ của dictame
Đi với mạo từ: un dictame · le dictame
| Số nhiều | dictames |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dittany, dictamnus; balm
Câu hỏi thường gặp
dictame nghĩa là gì?
dictame (danh từ) nghĩa là cây bạch tiến, sự an ủi, thuốc dịu đau.
dictame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dictame (giọng Pháp chuẩn): /dik.tam/.
dictame là giống đực hay giống cái?
dictame là danh từ giống đực (dùng với un, le).