TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dictame

danh từ giống đực (m)
/dik.tam/ giọng máy của trình duyệt

dictame nghĩa là cây bạch tiến, sự an ủi, thuốc dịu đau.

Nghĩa của dictame

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bạch tiến.
  2. Nghĩa bóng, thơ ca Sự an ủi; thuốc dịu đau.
    • Les paroles de l'amitié sont un puissant dictame pour le cœurlời hữu nghị là thuốc mạnh mẽ làm dịu vết thương lòng

Dạng từ của dictame

Đi với mạo từ: un dictame · le dictame

Số nhiềudictames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dittany, dictamnus; balm

Câu hỏi thường gặp

dictame nghĩa là gì?

dictame (danh từ) nghĩa là cây bạch tiến, sự an ủi, thuốc dịu đau.

dictame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dictame (giọng Pháp chuẩn): /dik.tam/.

dictame là giống đực hay giống cái?

dictame là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.