dicotylédone
/di.kɔ.ti.le.dɔn/ giọng máy của trình duyệt
dicotylédone nghĩa là hai lá mầm, cây hai lá mầm, lớp hai lá mầm.
Nghĩa của dicotylédone
Tính từ
- Thực vật học (có) hai lá mầm.
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây hai lá mầm.
- Số nhiều Lớp hai lá mầm.
Dạng từ của dicotylédone
| Số nhiều | dicotylédones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dicotyledon
Câu hỏi thường gặp
dicotylédone nghĩa là gì?
dicotylédone (tính từ, danh từ) nghĩa là hai lá mầm, cây hai lá mầm, lớp hai lá mầm.
dicotylédone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dicotylédone (giọng Pháp chuẩn): /di.kɔ.ti.le.dɔn/.