TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dicotylédone

/di.kɔ.ti.le.dɔn/ giọng máy của trình duyệt

dicotylédone nghĩa là hai lá mầm, cây hai lá mầm, lớp hai lá mầm.

Nghĩa của dicotylédone

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hai lá mầm.

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây hai lá mầm.
  2. Số nhiều Lớp hai lá mầm.

Dạng từ của dicotylédone

Số nhiềudicotylédones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dicotyledon

Câu hỏi thường gặp

dicotylédone nghĩa là gì?

dicotylédone (tính từ, danh từ) nghĩa là hai lá mầm, cây hai lá mầm, lớp hai lá mầm.

dicotylédone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dicotylédone (giọng Pháp chuẩn): /di.kɔ.ti.le.dɔn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.