TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dico

danh từ giống đực (m)
/di.ko/ giọng máy của trình duyệt

dico nghĩa là từ điển.

Nghĩa của dico

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhà trường (viết tắt của dictionnaire) từ điển.

Dạng từ của dico

Đi với mạo từ: un dico · le dico

Số nhiềudicos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dico

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictionary

Câu hỏi thường gặp

dico nghĩa là gì?

dico (danh từ) nghĩa là từ điển.

dico phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dico (giọng Pháp chuẩn): /di.ko/.

dico là giống đực hay giống cái?

dico là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.