Ồn ào tiếng Pháp là gì?
"ồn ào" trong tiếng Pháp là bruyant (tính từ).
bruyant Tính từ
/bʁɥi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồn ào, ầm ĩ.
- La radio est si bruyante. Cái Radio ồn ào quá.
- Des enfants bruyants những đứa trẻ ồn ào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ồn ào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- bruyammentPhó từ · Ồn ào, ầm ĩ
- tapageurTính từ · Ồn ào
- cohueDanh từ · Sự hỗn độn, ồn ào
- pétardDanh từ · Sự ồn ào, làm rùm beng
- potinDanh từ · Sự ồn ào
- raffutDanh từ · Sự ồn ào, sự om sòm
- sabbatDanh từ · Sự ồn ào, sự ầm ĩ
- chahutDanh từ · Sự ồn ào
- bastringueDanh từ · Sự ồn ào
- ramdamDanh từ · Sự ồn ào
- bacchanalDanh từ · Sự huyên náo, sự ồn ào
- bousinDanh từ · Sự ồn ào, sự lộn xộn
- hourvariDanh từ · Sự ồn ào; tiếng ồn ào
Câu hỏi thường gặp
Ồn ào tiếng Pháp là gì?
"ồn ào" trong tiếng Pháp là bruyant (tính từ).