TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bacchanal

danh từ giống đực (m)
/ba.ka.nal/ giọng máy của trình duyệt

bacchanal nghĩa là sự huyên náo, sự ồn ào.

Nghĩa của bacchanal

Danh từ · giống đực

  1. Sự huyên náo, sự ồn ào.

Dạng từ của bacchanal

Đi với mạo từ: un bacchanal · le bacchanal

Số nhiềubacchanals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacchanal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a loud, annoying noise; a revolt amongst the peasantry

Câu hỏi thường gặp

bacchanal nghĩa là gì?

bacchanal (danh từ) nghĩa là sự huyên náo, sự ồn ào.

bacchanal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacchanal (giọng Pháp chuẩn): /ba.ka.nal/.

bacchanal là giống đực hay giống cái?

bacchanal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.