TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bacchanale

danh từ giống cái (f)
/ba.ka.nal/ giọng máy của trình duyệt

bacchanale nghĩa là tiệc tùng ồn ào, hội thần rượu.

Nghĩa của bacchanale

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tiệc tùng ồn ào.
  2. Số nhiều, sử học Hội Thần rượu.
  3. Số nhiều Tranh lễ tế Thần rượu; bức chạm lễ tế Thần rượu.

Dạng từ của bacchanale

Đi với mạo từ: une bacchanale · la bacchanale

Số nhiềubacchanales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacchanale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bacchanal

Câu hỏi thường gặp

bacchanale nghĩa là gì?

bacchanale (danh từ) nghĩa là tiệc tùng ồn ào, hội thần rượu.

bacchanale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacchanale (giọng Pháp chuẩn): /ba.ka.nal/.

bacchanale là giống đực hay giống cái?

bacchanale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.