bacchante
danh từ giống cái (f)
/ba.kɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
bacchante nghĩa là mụ rượu chè, mụ dâm đãng, bà đồng.
Nghĩa của bacchante
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Mụ rượu chè; mụ dâm đãng.
- Sử học Bà đồng (tế Thần rượu).
Dạng từ của bacchante
Đi với mạo từ: une bacchante · la bacchante
| Số nhiều | bacchantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacchante
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bacchante; moustache
Câu hỏi thường gặp
bacchante nghĩa là gì?
bacchante (danh từ) nghĩa là mụ rượu chè, mụ dâm đãng, bà đồng.
bacchante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bacchante (giọng Pháp chuẩn): /ba.kɑ̃t/.
bacchante là giống đực hay giống cái?
bacchante là danh từ giống cái (dùng với une, la).