TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bacchante

danh từ giống cái (f)
/ba.kɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

bacchante nghĩa là mụ rượu chè, mụ dâm đãng, bà đồng.

Nghĩa của bacchante

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Mụ rượu chè; mụ dâm đãng.
  2. Sử học Bà đồng (tế Thần rượu).

Dạng từ của bacchante

Đi với mạo từ: une bacchante · la bacchante

Số nhiềubacchantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacchante

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bacchante; moustache

Câu hỏi thường gặp

bacchante nghĩa là gì?

bacchante (danh từ) nghĩa là mụ rượu chè, mụ dâm đãng, bà đồng.

bacchante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacchante (giọng Pháp chuẩn): /ba.kɑ̃t/.

bacchante là giống đực hay giống cái?

bacchante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.