TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétard

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

pétard nghĩa là pháo, ống thuốc nổ.

Nghĩa của pétard

Danh từ · giống đực

  1. Pháo.
  2. Ống thuốc nổ.
  3. Thân mật Sự ồn ào, làm rùm beng.
    • Faire du pétardlàm ồn ào, làm rùm beng
  4. Thông tục Mông đít.
  5. Thông tục Súng lục.
    • Il sortit son pétardnó rút súng lục ra

Dạng từ của pétard

Đi với mạo từ: un pétard · le pétard

Số nhiềupétards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pétard

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pétard

  • être en pétard — nổi nóng
  • lancer un pétard — đưa ra một tin giật gân
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firecracker (firework); sensational news; scandal; joint (marijuana cigarette); revolver
  • Thán từ An interjection of surprise.

Câu hỏi thường gặp

pétard nghĩa là gì?

pétard (danh từ) nghĩa là pháo, ống thuốc nổ.

pétard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétard (giọng Pháp chuẩn): /pe.taʁ/.

pétard là giống đực hay giống cái?

pétard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.