pétard
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.taʁ/ giọng máy của trình duyệt
pétard nghĩa là pháo, ống thuốc nổ.
Nghĩa của pétard
Danh từ · giống đực
- Pháo.
- Ống thuốc nổ.
- Thân mật Sự ồn ào, làm rùm beng.
- Faire du pétardlàm ồn ào, làm rùm beng
- Thông tục Mông đít.
- Thông tục Súng lục.
- Il sortit son pétardnó rút súng lục ra
Dạng từ của pétard
Đi với mạo từ: un pétard · le pétard
| Số nhiều | pétards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pétard
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pétard
- être en pétard — nổi nóng
- lancer un pétard — đưa ra một tin giật gân
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firecracker (firework); sensational news; scandal; joint (marijuana cigarette); revolver
- Thán từ An interjection of surprise.
Câu hỏi thường gặp
pétard nghĩa là gì?
pétard (danh từ) nghĩa là pháo, ống thuốc nổ.
pétard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétard (giọng Pháp chuẩn): /pe.taʁ/.
pétard là giống đực hay giống cái?
pétard là danh từ giống đực (dùng với un, le).