TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bombe

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt

bombe nghĩa là bom.

Nghĩa của bombe

Danh từ · giống cái

  1. Bom.
    • Bombe à billesbom bi
    • Bombe à retardementbom nổ chậm
    • Bombe volcanique(địa lý; địa chất) bom núi lửa
    • Bombe calorimétrique(hóa học) bom nhiệt lượng
  2. Cát két hình bán cầu.
  3. Máy phun mù.
    • tomber comme une bombeđến bất thình lình
  4. Thân mật Chầu nhậu nhẹt.
    • Faire la bombenhậu nhẹt

Dạng từ của bombe

Đi với mạo từ: une bombe · la bombe

Số nhiềubombes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bombe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bomb (a device filled with explosives); aerosol (either the substance or the container); a hottie, a bombshell; globular glass vessel; demijohn, carboy

Câu hỏi thường gặp

bombe nghĩa là gì?

bombe (danh từ) nghĩa là bom.

bombe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bombe (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃b/.

bombe là giống đực hay giống cái?

bombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.