TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bombardier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔ̃.baʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt

bombardier nghĩa là máy bay ném bom, phi công ném bom.

Nghĩa của bombardier

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay ném bom.
  2. Phi công ném bom.
  3. Động vật học Bọ đánh rắm.
  4. Sử học Lính pháo thủ.

Dạng từ của bombardier

Đi với mạo từ: un bombardier · le bombardier

Số nhiềubombardiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artilleryman, bombardier; bomber

Câu hỏi thường gặp

bombardier nghĩa là gì?

bombardier (danh từ) nghĩa là máy bay ném bom, phi công ném bom.

bombardier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bombardier (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.baʁ.dje/.

bombardier là giống đực hay giống cái?

bombardier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.