TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bombement

danh từ giống đực (m)
/bɔ̃b.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bombement nghĩa là Dạng khum.

Nghĩa của bombement

Danh từ · giống đực

  1. Dạng khum.
    • Le bombement d'une chausséedạng khum của lòng đường

Dạng từ của bombement

Đi với mạo từ: un bombement · le bombement

Số nhiềubombements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bombement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulge; bulginess

Câu hỏi thường gặp

bombement nghĩa là gì?

bombement (danh từ) nghĩa là Dạng khum.

bombement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bombement (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃b.mɑ̃/.

bombement là giống đực hay giống cái?

bombement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.