TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétase

danh từ giống đực (m)
/pe.taz/ giọng máy của trình duyệt

pétase nghĩa là mũ rộng vành.

Nghĩa của pétase

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Mũ rộng vành (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của pétase

Đi với mạo từ: un pétase · le pétase

Số nhiềupétases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petasus

Câu hỏi thường gặp

pétase nghĩa là gì?

pétase (danh từ) nghĩa là mũ rộng vành.

pétase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétase (giọng Pháp chuẩn): /pe.taz/.

pétase là giống đực hay giống cái?

pétase là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.