pétase
danh từ giống đực (m)
/pe.taz/ giọng máy của trình duyệt
pétase nghĩa là mũ rộng vành.
Nghĩa của pétase
Danh từ · giống đực
- Sử học Mũ rộng vành (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của pétase
Đi với mạo từ: un pétase · le pétase
| Số nhiều | pétases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petasus
Câu hỏi thường gặp
pétase nghĩa là gì?
pétase (danh từ) nghĩa là mũ rộng vành.
pétase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétase (giọng Pháp chuẩn): /pe.taz/.
pétase là giống đực hay giống cái?
pétase là danh từ giống đực (dùng với un, le).