TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétasse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pe.tas/ giọng máy của trình duyệt

pétasse nghĩa là gái đĩ.

Nghĩa của pétasse

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Gái đĩ.

Dạng từ của pétasse

Đi với mạo từ: une pétasse · la pétasse

Số nhiềupétasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pétasse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prostitute, whore; bitch, cunt (objectionable woman)

Câu hỏi thường gặp

pétasse nghĩa là gì?

pétasse (danh từ) nghĩa là gái đĩ.

pétasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétasse (giọng Pháp chuẩn): /pe.tas/.

pétasse là giống đực hay giống cái?

pétasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.