TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétaudière

danh từ giống cái (f)
/pe.to.djɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pétaudière nghĩa là Buổi họp mất trật tự quá.

Nghĩa của pétaudière

Danh từ · giống cái

  1. Buổi họp mất trật tự quá.

Dạng từ của pétaudière

Đi với mạo từ: une pétaudière · la pétaudière

Số nhiềupétaudières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedlam, bear garden (scene of tumult and disorder)

Câu hỏi thường gặp

pétaudière nghĩa là gì?

pétaudière (danh từ) nghĩa là Buổi họp mất trật tự quá.

pétaudière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétaudière (giọng Pháp chuẩn): /pe.to.djɛʁ/.

pétaudière là giống đực hay giống cái?

pétaudière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.