péteux
danh từ cả hai giống
/pe.tø/ giọng máy của trình duyệt
péteux nghĩa là người nhút nhát.
Nghĩa của péteux
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người nhút nhát.
Dạng từ của péteux
| Giống cái | péteuse |
| Giống cái số nhiều | péteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ timid, cowardly; pretentious, stuck-up
Câu hỏi thường gặp
péteux nghĩa là gì?
péteux (danh từ) nghĩa là người nhút nhát.
péteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péteux (giọng Pháp chuẩn): /pe.tø/.
péteux là giống đực hay giống cái?
péteux là danh từ cả hai giống.