TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flingue

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/flɛ̃g/ giọng máy của trình duyệt

flingue nghĩa là súng.

Nghĩa của flingue

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Súng. (biên soạn)

Dạng từ của flingue

Đi với mạo từ: un flingue · le flingue

Số nhiềuflingues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flingue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shooter, pistol, gat (gun)

Câu hỏi thường gặp

flingue nghĩa là gì?

flingue (danh từ) nghĩa là súng.

flingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flingue (giọng Pháp chuẩn): /flɛ̃g/.

flingue là giống đực hay giống cái?

flingue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.