sabbat
sabbat nghĩa là ngày xaba, sự ồn ào, sự ầm ĩ.
Nghĩa của sabbat
Danh từ · giống đực
- Ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần của người Do Thái).
- Thân mật Sự ồn ào, sự ầm ĩ.
- Sử học Dạ hội (của) phù thủy.
Dạng từ của sabbat
Đi với mạo từ: un sabbat · le sabbat
| Số nhiều | sabbats |
Họ từ của sabbat
Câu ví dụ với sabbat
- Le sabbat commence le vendredi soir. Sa-bát bắt đầu vào tối thứ Sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13420486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sabbath, biblical seventh day; witches' Sabbath, meeting of witches at midnight; noisy meeting
Câu hỏi thường gặp
sabbat nghĩa là gì?
sabbat (danh từ) nghĩa là ngày xaba, sự ồn ào, sự ầm ĩ.
sabbat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabbat (giọng Pháp chuẩn): /sa.ba/.
sabbat là giống đực hay giống cái?
sabbat là danh từ giống đực (dùng với un, le).