TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabayon

danh từ giống đực (m)
/sa.ba.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sabayon nghĩa là món kem xabayon.

Nghĩa của sabayon

Danh từ · giống đực

  1. Món kem xabayon.

Dạng từ của sabayon

Đi với mạo từ: un sabayon · le sabayon

Số nhiềusabayons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabayon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zabaglione (custard-like dessert made with egg yolks, sugar and Marsala wine)

Câu hỏi thường gặp

sabayon nghĩa là gì?

sabayon (danh từ) nghĩa là món kem xabayon.

sabayon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabayon (giọng Pháp chuẩn): /sa.ba.jɔ̃/.

sabayon là giống đực hay giống cái?

sabayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.