sabayon
danh từ giống đực (m)
/sa.ba.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
sabayon nghĩa là món kem xabayon.
Nghĩa của sabayon
Danh từ · giống đực
- Món kem xabayon.
Dạng từ của sabayon
Đi với mạo từ: un sabayon · le sabayon
| Số nhiều | sabayons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabayon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zabaglione (custard-like dessert made with egg yolks, sugar and Marsala wine)
Câu hỏi thường gặp
sabayon nghĩa là gì?
sabayon (danh từ) nghĩa là món kem xabayon.
sabayon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabayon (giọng Pháp chuẩn): /sa.ba.jɔ̃/.
sabayon là giống đực hay giống cái?
sabayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).