TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sa

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sa/ giọng máy của trình duyệt

sa nghĩa là Của anh ấy, của chị ấy, của nó (trước danh từ giống cái số ít).

Nghĩa của sa

Hạn định từ

  1. Của anh ấy, của chị ấy, của nó (trước danh từ giống cái số ít) (biên soạn)

Câu ví dụ với sa

  • À chaque homme sa façon de penser. Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.Tatoeba #6356
  • J'aime orner sa chambre de fleurs. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.Tatoeba #127880
  • Il a décidé de vendre sa voiture. Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.Tatoeba #131050
  • Il frappa la balle avec sa raquette. Anh ấy đánh quả bóng bằng chiếc vợt của mình.Tatoeba #131495
  • Il oublie souvent de tenir sa promesse. Anh ấy hay quên giữ lời hứa.Tatoeba #133449
  • Il est financièrement dépendant de sa femme. Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.Tatoeba #331834
  • Qui veut voyager loin ménage sa monture. Muốn đi xa đừng dốc sức.Tatoeba #626134
  • Partager sa passion, c’est la vivre pleinement. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.Tatoeba #4000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hạn định từ his, her, its, their, one's

Câu hỏi thường gặp

sa nghĩa là gì?

sa (hạn định từ) nghĩa là Của anh ấy, của chị ấy, của nó (trước danh từ giống cái số ít).

sa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sa (giọng Pháp chuẩn): /sa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.