TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

samedi

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sam.di/ giọng máy của trình duyệt

samedi nghĩa là ngày thứ bảy.

Nghĩa của samedi

Danh từ · giống đực

  1. Ngày thứ bảy.
    • samedi saintngày thứ bảy giáp lễ Nô-en

Dạng từ của samedi

Đi với mạo từ: un samedi · le samedi

Số nhiềusamedis

Câu ví dụ với samedi

  • Nous jouons au football chaque samedi. Chúng tôi chơi bóng đá mỗi thứ bảy.Tatoeba #1015170
  • Êtes-vous ouvert samedi ? Thứ Bảy bạn có rảnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6556115

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Saturday

Câu hỏi thường gặp

samedi nghĩa là gì?

samedi (danh từ) nghĩa là ngày thứ bảy.

samedi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của samedi (giọng Pháp chuẩn): /sam.di/.

samedi là giống đực hay giống cái?

samedi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.