samba
danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.ba/ giọng máy của trình duyệt
samba nghĩa là điệu nhảy xamba.
Nghĩa của samba
Danh từ · giống đực
- Điệu nhảy xamba.
Dạng từ của samba
Đi với mạo từ: un samba · le samba
| Số nhiều | sambas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ samba (dance)
Câu hỏi thường gặp
samba nghĩa là gì?
samba (danh từ) nghĩa là điệu nhảy xamba.
samba phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của samba (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ba/.
samba là giống đực hay giống cái?
samba là danh từ giống đực (dùng với un, le).