TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

samba

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.ba/ giọng máy của trình duyệt

samba nghĩa là điệu nhảy xamba.

Nghĩa của samba

Danh từ · giống đực

  1. Điệu nhảy xamba.

Dạng từ của samba

Đi với mạo từ: un samba · le samba

Số nhiềusambas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ samba (dance)

Câu hỏi thường gặp

samba nghĩa là gì?

samba (danh từ) nghĩa là điệu nhảy xamba.

samba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của samba (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ba/.

samba là giống đực hay giống cái?

samba là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.