TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabbatique

/sa.ba.tik/ giọng máy của trình duyệt

sabbatique nghĩa là Xem sabbat 1.

Nghĩa của sabbatique

Tính từ

  1. xem sabbat — Ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần của người Do Thái).
    • Repos sabbatiquenghỉ ngày xaba
  2. Nghỉ dạy để nghiên cứu.
    • Congé sabbatiquephép nghỉ dạy để nghiên cứu (ở đại học)

Dạng từ của sabbatique

Số nhiềusabbatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabbatique

Đồng nghĩa

Họ từ của sabbatique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sabbatical, related to the Sabbath; sabbatical, related to leave

Câu hỏi thường gặp

sabbatique nghĩa là gì?

sabbatique (tính từ) nghĩa là Xem sabbat 1.

sabbatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabbatique (giọng Pháp chuẩn): /sa.ba.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.