sabbatique
/sa.ba.tik/ giọng máy của trình duyệt
sabbatique nghĩa là Xem sabbat 1.
Nghĩa của sabbatique
Tính từ
- xem sabbat — Ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần của người Do Thái).
- Repos sabbatiquenghỉ ngày xaba
- Nghỉ dạy để nghiên cứu.
- Congé sabbatiquephép nghỉ dạy để nghiên cứu (ở đại học)
Dạng từ của sabbatique
| Số nhiều | sabbatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabbatique
Đồng nghĩa
Họ từ của sabbatique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sabbatical, related to the Sabbath; sabbatical, related to leave
Câu hỏi thường gặp
sabbatique nghĩa là gì?
sabbatique (tính từ) nghĩa là Xem sabbat 1.
sabbatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabbatique (giọng Pháp chuẩn): /sa.ba.tik/.