Động vật học Giun mang hoa (một loại giun nhiều tơ).
Dạng từ của sabelle
Đi với mạo từ: une sabelle · la sabelle
Câu hỏi thường gặp
sabelle nghĩa là gì?
sabelle (danh từ) nghĩa là giun mang hoa.
sabelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabelle (giọng Pháp chuẩn): /sa.bɛl/.
sabelle là giống đực hay giống cái?
sabelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.