sabine
danh từ giống cái (f)
/sa.bin/ giọng máy của trình duyệt
sabine nghĩa là cây bách xù.
Nghĩa của sabine
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây bách xù.
Dạng từ của sabine
Đi với mạo từ: une sabine · la sabine
| Số nhiều | sabines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabine
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ savin (Juniperus sabina L.)
Câu hỏi thường gặp
sabine nghĩa là gì?
sabine (danh từ) nghĩa là cây bách xù.
sabine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabine (giọng Pháp chuẩn): /sa.bin/.
sabine là giống đực hay giống cái?
sabine là danh từ giống cái (dùng với une, la).