TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabir

danh từ giống đực (m)
/sa.biʁ/ giọng máy của trình duyệt

sabir nghĩa là tiếng xabia, ngôn ngữ pha tạp.

Nghĩa của sabir

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học (sử học) tiếng xabia (ngôn ngữ pha tạp dùng ở các hải cảng Địa Trung Hải).
  2. Nghĩa rộng Ngôn ngữ pha tạp.

Dạng từ của sabir

Đi với mạo từ: un sabir · le sabir

Số nhiềusabirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lingua franca, sabir

Câu hỏi thường gặp

sabir nghĩa là gì?

sabir (danh từ) nghĩa là tiếng xabia, ngôn ngữ pha tạp.

sabir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabir (giọng Pháp chuẩn): /sa.biʁ/.

sabir là giống đực hay giống cái?

sabir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.