sabir
danh từ giống đực (m)
/sa.biʁ/ giọng máy của trình duyệt
sabir nghĩa là tiếng xabia, ngôn ngữ pha tạp.
Nghĩa của sabir
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học (sử học) tiếng xabia (ngôn ngữ pha tạp dùng ở các hải cảng Địa Trung Hải).
- Nghĩa rộng Ngôn ngữ pha tạp.
Dạng từ của sabir
Đi với mạo từ: un sabir · le sabir
| Số nhiều | sabirs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabir
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lingua franca, sabir
Câu hỏi thường gặp
sabir nghĩa là gì?
sabir (danh từ) nghĩa là tiếng xabia, ngôn ngữ pha tạp.
sabir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabir (giọng Pháp chuẩn): /sa.biʁ/.
sabir là giống đực hay giống cái?
sabir là danh từ giống đực (dùng với un, le).