sablage
danh từ giống đực (m)
/sa.blaʒ/ giọng máy của trình duyệt
sablage nghĩa là sự rải cát, sự phun cát.
Nghĩa của sablage
Danh từ · giống đực
- Sự rải cát.
- Sự phun cát (để đánh đồ kim loại).
Dạng từ của sablage
Đi với mạo từ: un sablage · le sablage
| Số nhiều | sablages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sablage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanding; sandblasting
Câu hỏi thường gặp
sablage nghĩa là gì?
sablage (danh từ) nghĩa là sự rải cát, sự phun cát.
sablage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sablage (giọng Pháp chuẩn): /sa.blaʒ/.
sablage là giống đực hay giống cái?
sablage là danh từ giống đực (dùng với un, le).