TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sablage

danh từ giống đực (m)
/sa.blaʒ/ giọng máy của trình duyệt

sablage nghĩa là sự rải cát, sự phun cát.

Nghĩa của sablage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rải cát.
  2. Sự phun cát (để đánh đồ kim loại).

Dạng từ của sablage

Đi với mạo từ: un sablage · le sablage

Số nhiềusablages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sablage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanding; sandblasting

Câu hỏi thường gặp

sablage nghĩa là gì?

sablage (danh từ) nghĩa là sự rải cát, sự phun cát.

sablage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sablage (giọng Pháp chuẩn): /sa.blaʒ/.

sablage là giống đực hay giống cái?

sablage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.