TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sable

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sabl/ giọng máy của trình duyệt

sable nghĩa là cát, màu đen, có màu cát.

Nghĩa của sable

Danh từ · giống đực

  1. Cát.
    • Sable fincát mịn
    • Sable jaunecát vàng
    • Sable biliaire(y học) cát mật
  2. Màu đen (ở huy hiệu).

Tính từ · không đổi

  1. Có màu cát.
    • Manteau sableáo khoát màu cát

Dạng từ của sable

Đi với mạo từ: un sable · le sable

Số nhiềusables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sable

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sable

  • bâtir sur le sable — xem bâtir
  • être sur le sable — (thông tục) sạt nghiệp; thất nghiệp
  • le grain de sable de Pascal — cái sảy nảy cái ung
  • le marchand de sable a passé — trẻ em buồn ngủ díp mắt
  • sables mouvants — cát lún thụt; cát di động

Câu ví dụ với sable

  • Il a ramassé du sable par poignées. Anh ấy múc một tay đầy cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8915530
  • J'ai mangé du sable. Tôi đã ăn cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2117565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sand
  • Danh từ the heraldic colour sable; black

Câu hỏi thường gặp

sable nghĩa là gì?

sable (danh từ, tính từ) nghĩa là cát, màu đen, có màu cát.

sable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sable (giọng Pháp chuẩn): /sabl/.

sable là giống đực hay giống cái?

sable là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.