TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabler

/sa.ble/ giọng máy của trình duyệt

sabler nghĩa là rải cát, phun cát.

Nghĩa của sabler

Ngoại động từ

  1. Rải cát.
    • Sabler une alléerải cát một lối đi
  2. Kỹ thuật Phun cát (để đánh kim loại, để làm mờ thủy tinh...).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Nốc một hơi.
    • Sabler un verre de vinnốc một hơi cốc rượu vang

Nội động từ

  1. Đường sắt Rắc cát lên đường ray (cho khỏi trượt).

Chia động từ sabler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: sabléHiện tại phân từ: sablant

Hiện tại présent

  • je sable
  • tu sables
  • il/elle sable
  • nous sablons
  • vous sablez
  • ils/elles sablent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai sablé
  • tu as sablé
  • il/elle a sablé
  • nous avons sablé
  • vous avez sablé
  • ils/elles ont sablé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je sablais
  • tu sablais
  • il/elle sablait
  • nous sablions
  • vous sabliez
  • ils/elles sablaient

Tương lai đơn futur simple

  • je sablerai
  • tu sableras
  • il/elle sablera
  • nous sablerons
  • vous sablerez
  • ils/elles sableront

Điều kiện conditionnel présent

  • je sablerais
  • tu sablerais
  • il/elle sablerait
  • nous sablerions
  • vous sableriez
  • ils/elles sableraient

Giả định subjonctif présent

  • que je sable
  • que tu sables
  • qu'il/elle sable
  • que nous sablions
  • que vous sabliez
  • qu'ils/elles sablent

Quá khứ đơn passé simple

  • je sablai
  • tu sablas
  • il/elle sabla
  • nous sablâmes
  • vous sablâtes
  • ils/elles sablèrent

Mệnh lệnh impératif

  • sable (tu)
  • sablons (nous)
  • sablez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với sabler

  • sabler le champagne — uống sâm banh liên hoan

Câu ví dụ với sabler

  • Il a ramassé du sable par poignées. Anh ấy múc một tay đầy cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8915530
  • J'ai mangé du sable. Tôi đã ăn cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2117565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sand (cover with sand); to sandblast; to chug (drink quickly); to cut butter or fat into flour to form a pebbly mixture

Câu hỏi thường gặp

sabler nghĩa là gì?

sabler (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là rải cát, phun cát.

sabler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabler (giọng Pháp chuẩn): /sa.ble/.

Chia động từ sabler ở thì hiện tại thế nào?

je sable, tu sables, il/elle sable, nous sablons, vous sablez, ils/elles sablent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.