TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sableur

danh từ giống đực (m)
/sa.blœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sableur nghĩa là thợ làm khuôn cát, thợ máy phun cát.

Nghĩa của sableur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm khuôn cát (để đúc).
  2. Thợ máy phun cát.

Dạng từ của sableur

Đi với mạo từ: un sableur · le sableur

Số nhiềusableurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sableur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sander (person)

Câu hỏi thường gặp

sableur nghĩa là gì?

sableur (danh từ) nghĩa là thợ làm khuôn cát, thợ máy phun cát.

sableur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sableur (giọng Pháp chuẩn): /sa.blœʁ/.

sableur là giống đực hay giống cái?

sableur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.