TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sableuse

danh từ giống cái (f)
/sa.bløz/ giọng máy của trình duyệt

sableuse nghĩa là máy phun cát.

Nghĩa của sableuse

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Máy phun cát.

Dạng từ của sableuse

Đi với mạo từ: une sableuse · la sableuse

Câu hỏi thường gặp

sableuse nghĩa là gì?

sableuse (danh từ) nghĩa là máy phun cát.

sableuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sableuse (giọng Pháp chuẩn): /sa.bløz/.

sableuse là giống đực hay giống cái?

sableuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.