sableux
/sa.blø/ giọng máy của trình duyệt
sableux nghĩa là lẫn cát, có cát.
Nghĩa của sableux
Tính từ
- Lẫn cát, có cát.
- Farine sableusebột lẫn cát
Dạng từ của sableux
| Giống cái | sableuse /sa.bløz/ |
| Giống cái số nhiều | sableuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sableux
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sableux
- terrain sableux — đất (có) cát
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sandy
Câu hỏi thường gặp
sableux nghĩa là gì?
sableux (tính từ) nghĩa là lẫn cát, có cát.
sableux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sableux (giọng Pháp chuẩn): /sa.blø/.