TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sablier

danh từ giống đực (m)
/sa.bli.je/ giọng máy của trình duyệt

sablier nghĩa là đồng hồ cát, người bán cát.

Nghĩa của sablier

Danh từ · giống đực

  1. Đồng hồ cát.
  2. Người bán cát.
  3. Kỹ thuật Ngăn lọc cát sỏi (trong bột giấy).
  4. Sử học Bình đựng cát (để thấm mực sau khi viết).
    • sablier élastique(thực vật học) cây vông đồng

Dạng từ của sablier

Đi với mạo từ: un sablier · le sablier

Số nhiềusabliers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sablier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hourglass; egg timer

Câu hỏi thường gặp

sablier nghĩa là gì?

sablier (danh từ) nghĩa là đồng hồ cát, người bán cát.

sablier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sablier (giọng Pháp chuẩn): /sa.bli.je/.

sablier là giống đực hay giống cái?

sablier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.