TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sablière

danh từ giống cái (f)
/sa.bli.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sablière nghĩa là mỏ cát, nơi lấy cát, hộp rải cát.

Nghĩa của sablière

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ cát, nơi lấy cát.
  2. Đường sắt Hộp rải cát (đặt ở đầu máy).
  3. Xây dựng Cầu phong.

Dạng từ của sablière

Đi với mạo từ: une sablière · la sablière

Số nhiềusablières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sablière

Đồng nghĩa

Họ từ của sablière

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sand quarry; sandbox (on a train); lower purlin, at the bottom of a timber framing

Câu hỏi thường gặp

sablière nghĩa là gì?

sablière (danh từ) nghĩa là mỏ cát, nơi lấy cát, hộp rải cát.

sablière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sablière (giọng Pháp chuẩn): /sa.bli.jɛʁ/.

sablière là giống đực hay giống cái?

sablière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.