TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đoạn tiếng Pháp là gì?

"đoạn" trong tiếng Pháp là paragraphe (danh từ), fragment (danh từ), tilleul (danh từ).

paragraphe Danh từ · giống đực

/pa.ʁa.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoạn, tiết (trong một bài văn).

Xem đầy đủ từ "paragraphe": giống, cách chia, thành ngữ →

fragment Danh từ · giống đực

/fʁaɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh, mẩu, đoạn.

  • Un fragment de roche một mảnh đá
  • Fragments d'une lettre những mẫu của một bức thư

Xem đầy đủ từ "fragment": giống, cách chia, thành ngữ →

tilleul Danh từ · giống đực

/ti.jœl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây đoạn.

  • Une allée de tilleuls một đường đi trồng cây đoạn hai bên

Xem đầy đủ từ "tilleul": giống, cách chia, thành ngữ →

alinéa Danh từ · giống đực

/a.li.ne.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoạn văn (giữa hai chỗ xuống dòng).

Xem đầy đủ từ "alinéa": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đoạn tiếng Pháp là gì?

"đoạn" trong tiếng Pháp là paragraphe (danh từ), fragment (danh từ), tilleul (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.