Đoạn tiếng Pháp là gì?
"đoạn" trong tiếng Pháp là paragraphe (danh từ), fragment (danh từ), tilleul (danh từ).
paragraphe Danh từ · giống đực
/pa.ʁa.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoạn, tiết (trong một bài văn).
fragment Danh từ · giống đực
/fʁaɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảnh, mẩu, đoạn.
- Un fragment de roche một mảnh đá
- Fragments d'une lettre những mẫu của một bức thư
tilleul Danh từ · giống đực
/ti.jœl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây đoạn.
- Une allée de tilleuls một đường đi trồng cây đoạn hai bên
alinéa Danh từ · giống đực
/a.li.ne.a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoạn văn (giữa hai chỗ xuống dòng).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đoạn tiếng Pháp là gì?
"đoạn" trong tiếng Pháp là paragraphe (danh từ), fragment (danh từ), tilleul (danh từ).