verset
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
verset nghĩa là đoạn.
Nghĩa của verset
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Tiết (trong (kinh thánh)).
- Đoạn (thơ).
Dạng từ của verset
Đi với mạo từ: un verset · le verset
| Số nhiều | versets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of vers; verse (of religious text)
Câu hỏi thường gặp
verset nghĩa là gì?
verset (danh từ) nghĩa là đoạn.
verset phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verset (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.sɛ/.
verset là giống đực hay giống cái?
verset là danh từ giống đực (dùng với un, le).