TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verset

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

verset nghĩa là đoạn.

Nghĩa của verset

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tiết (trong (kinh thánh)).
  2. Đoạn (thơ).

Dạng từ của verset

Đi với mạo từ: un verset · le verset

Số nhiềuversets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of vers; verse (of religious text)

Câu hỏi thường gặp

verset nghĩa là gì?

verset (danh từ) nghĩa là đoạn.

verset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verset (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.sɛ/.

verset là giống đực hay giống cái?

verset là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.