TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verseur

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

verseur nghĩa là thợ trút, thợ rót, máy trút, máy rót.

Nghĩa của verseur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ trút, thợ rót.
  2. Máy trút, máy rót.
    • Bouchon verseurnút để rót

Dạng từ của verseur

Đi với mạo từ: un verseur · le verseur

Số nhiềuverseurs
Giống cáiverseuse
Giống cái số nhiềuverseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pourer; payer
  • Tính từ pouring

Câu hỏi thường gặp

verseur nghĩa là gì?

verseur (danh từ) nghĩa là thợ trút, thợ rót, máy trút, máy rót.

verseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verseur (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.sœʁ/.

verseur là giống đực hay giống cái?

verseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.