verseur
danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
verseur nghĩa là thợ trút, thợ rót, máy trút, máy rót.
Nghĩa của verseur
Danh từ · giống đực
- Thợ trút, thợ rót.
- Máy trút, máy rót.
- Bouchon verseurnút để rót
Dạng từ của verseur
Đi với mạo từ: un verseur · le verseur
| Số nhiều | verseurs |
| Giống cái | verseuse |
| Giống cái số nhiều | verseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pourer; payer
- Tính từ pouring
Câu hỏi thường gặp
verseur nghĩa là gì?
verseur (danh từ) nghĩa là thợ trút, thợ rót, máy trút, máy rót.
verseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verseur (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.sœʁ/.
verseur là giống đực hay giống cái?
verseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).