TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verseuse

danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.søz/ giọng máy của trình duyệt

verseuse nghĩa là ấm pha cà phê.

Nghĩa của verseuse

Danh từ · giống cái

  1. Ấm pha cà phê.

Dạng từ của verseuse

Đi với mạo từ: une verseuse · la verseuse

Câu hỏi thường gặp

verseuse nghĩa là gì?

verseuse (danh từ) nghĩa là ấm pha cà phê.

verseuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verseuse (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.søz/.

verseuse là giống đực hay giống cái?

verseuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.