TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

versificateur

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.si.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

versificateur nghĩa là thợ thơ.

Nghĩa của versificateur

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Thợ thơ.

Dạng từ của versificateur

Đi với mạo từ: un versificateur · le versificateur

Số nhiềuversificateurs
Giống cáiversificatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ versificator

Câu hỏi thường gặp

versificateur nghĩa là gì?

versificateur (danh từ) nghĩa là thợ thơ.

versificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của versificateur (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.si.fi.ka.tœʁ/.

versificateur là giống đực hay giống cái?

versificateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.