satin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
satin nghĩa là xa tanh, đoạn.
Nghĩa của satin
Danh từ · giống đực
- Xa tanh, đoạn.
- peau de satinda nhẵn mịn
Dạng từ của satin
Đi với mạo từ: un satin · le satin
| Số nhiều | satins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satin
Câu hỏi thường gặp
satin nghĩa là gì?
satin (danh từ) nghĩa là xa tanh, đoạn.
satin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satin (giọng Pháp chuẩn): /sa.tɛ̃/.
satin là giống đực hay giống cái?
satin là danh từ giống đực (dùng với un, le).