TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

satin nghĩa là xa tanh, đoạn.

Nghĩa của satin

Danh từ · giống đực

  1. Xa tanh, đoạn.
    • peau de satinda nhẵn mịn

Dạng từ của satin

Đi với mạo từ: un satin · le satin

Số nhiềusatins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satin

Câu hỏi thường gặp

satin nghĩa là gì?

satin (danh từ) nghĩa là xa tanh, đoạn.

satin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satin (giọng Pháp chuẩn): /sa.tɛ̃/.

satin là giống đực hay giống cái?

satin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.