TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satellite

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sa.tɛ.lit/ giọng máy của trình duyệt

satellite nghĩa là vệ tinh, nước chư hầu, chư hầu.

Nghĩa của satellite

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn học Vệ tinh.
  2. Nước chư hầu.
  3. Kỹ thuật Bánh răng vệ tinh.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Tay chân, tay sai.
    • satellite actificielvệ tinh nhân tạo

Tính từ

  1. Chư hầu.
    • Pays satellitenước chư hầu
    • Ville satellitethành phố vệ tinh

Dạng từ của satellite

Đi với mạo từ: un satellite · le satellite

Số nhiềusatellites

Câu ví dụ với satellite

  • L'ASE a mis un satellite en orbite. ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satellite (moon or other celestial body); satellite (man-made apparatus)
  • Tính từ satellite (man-made apparatus)

Câu hỏi thường gặp

satellite nghĩa là gì?

satellite (danh từ, tính từ) nghĩa là vệ tinh, nước chư hầu, chư hầu.

satellite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satellite (giọng Pháp chuẩn): /sa.tɛ.lit/.

satellite là giống đực hay giống cái?

satellite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.