TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paragraphe

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁa.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

paragraphe nghĩa là đoạn, tiết.

Nghĩa của paragraphe

Danh từ · giống đực

  1. Đoạn, tiết (trong một bài văn).

Dạng từ của paragraphe

Đi với mạo từ: un paragraphe · le paragraphe

Số nhiềuparagraphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paragraph

Câu hỏi thường gặp

paragraphe nghĩa là gì?

paragraphe (danh từ) nghĩa là đoạn, tiết.

paragraphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paragraphe (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.ɡʁaf/.

paragraphe là giống đực hay giống cái?

paragraphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.