paragraphe
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁa.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt
paragraphe nghĩa là đoạn, tiết.
Nghĩa của paragraphe
Danh từ · giống đực
- Đoạn, tiết (trong một bài văn).
Dạng từ của paragraphe
Đi với mạo từ: un paragraphe · le paragraphe
| Số nhiều | paragraphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paragraph
Câu hỏi thường gặp
paragraphe nghĩa là gì?
paragraphe (danh từ) nghĩa là đoạn, tiết.
paragraphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paragraphe (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.ɡʁaf/.
paragraphe là giống đực hay giống cái?
paragraphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).