TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parages

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

parages nghĩa là vùng, vùng lân cận.

Nghĩa của parages

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều (hàng hải) vùng (biển).
    • Parages des pilotesvùng phải nhờ hoa tiêu
  2. Vùng lân cận.
    • Vous habitez donc dans nos paragesvậy là anh cũng ở vùng lân cận chúng tôi

Dạng từ của parages

Đi với mạo từ: un parages · le parages

Câu ví dụ với parages

  • Tom est-il dans les parages ? Tom có ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3217620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

parages nghĩa là gì?

parages (danh từ) nghĩa là vùng, vùng lân cận.

parages là giống đực hay giống cái?

parages là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.