TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

parage nghĩa là dòng dõi, sự lọc thịt.

Nghĩa của parage

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Dòng dõi.
  2. Sự lọc thịt.
  3. Sự cày trước vụ đông, vụ cày trước đông (ruộng nho).

Dạng từ của parage

Đi với mạo từ: un parage · le parage

Số nhiềuparages

Câu ví dụ với parage

  • Tom est-il dans les parages ? Tom có ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3217620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parage (social rank); environs, surroundings

Câu hỏi thường gặp

parage nghĩa là gì?

parage (danh từ) nghĩa là dòng dõi, sự lọc thịt.

parage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parage (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁaʒ/.

parage là giống đực hay giống cái?

parage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.