TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parafoudre

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.fudʁ/ giọng máy của trình duyệt

parafoudre nghĩa là cái chống sét, cột thu lôi.

Nghĩa của parafoudre

Danh từ · giống đực

  1. Cái chống sét, cột thu lôi.

Dạng từ của parafoudre

Đi với mạo từ: un parafoudre · le parafoudre

Số nhiềuparafoudres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of parasurtenseur: a surge protector; lightning arrestor, lightning interruptor; synonym of paratonnerre: lightning conductor

Câu hỏi thường gặp

parafoudre nghĩa là gì?

parafoudre (danh từ) nghĩa là cái chống sét, cột thu lôi.

parafoudre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parafoudre (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.fudʁ/.

parafoudre là giống đực hay giống cái?

parafoudre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.