parafiscal
/pa.ʁa.fis.kal/ giọng máy của trình duyệt
parafiscal nghĩa là ngoại ngạch.
Nghĩa của parafiscal
Tính từ
- Ngoại ngạch.
- Taxe parafiscalethuế ngoại ngạch
Dạng từ của parafiscal
| Số nhiều | parafiscaux |
| Giống cái | parafiscale |
| Giống cái số nhiều | parafiscales |
Họ từ của parafiscal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indirect; parafiscal
Câu hỏi thường gặp
parafiscal nghĩa là gì?
parafiscal (tính từ) nghĩa là ngoại ngạch.
parafiscal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parafiscal (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.fis.kal/.