TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parafiscal

/pa.ʁa.fis.kal/ giọng máy của trình duyệt

parafiscal nghĩa là ngoại ngạch.

Nghĩa của parafiscal

Tính từ

  1. Ngoại ngạch.
    • Taxe parafiscalethuế ngoại ngạch

Dạng từ của parafiscal

Số nhiềuparafiscaux
Giống cáiparafiscale
Giống cái số nhiềuparafiscales

Họ từ của parafiscal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indirect; parafiscal

Câu hỏi thường gặp

parafiscal nghĩa là gì?

parafiscal (tính từ) nghĩa là ngoại ngạch.

parafiscal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parafiscal (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.fis.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.