TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parafiscalité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

parafiscalité nghĩa là thuế ngoại ngạch.

Nghĩa của parafiscalité

Danh từ · giống cái

  1. Thuế ngoại ngạch.

Dạng từ của parafiscalité

Đi với mạo từ: une parafiscalité · la parafiscalité

Số nhiềuparafiscalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indirect taxation

Câu hỏi thường gặp

parafiscalité nghĩa là gì?

parafiscalité (danh từ) nghĩa là thuế ngoại ngạch.

parafiscalité là giống đực hay giống cái?

parafiscalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.